alike
Nghĩa
- adj. giống nhau
- adv. như nhau
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. having the same or similar characteristics
- adv. equally
- adv. in a like manner
Câu ví dụ
adj. giống nhau
Although they are twins, the two brothers do not look alike at all.
Mặc dù là anh em sinh đôi, hai anh em trông không giống nhau chút nào.
adv. như nhau
The new policy will affect full-time and part-time employees alike.
Chính sách mới sẽ ảnh hưởng đến nhân viên toàn thời gian và bán thời gian như nhau.