chancellor
Nghĩa
- n. thủ tướng
- n. đại thần
- n. hiệu trưởng
- n. bí thư thứ nhất
- n. thẩm phán
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the person who is head of state (in several countries)
- n. the honorary or titular head of a university
Các dạng của từ
- Số nhiều
- chancellors
Câu ví dụ
n. thủ tướng
The German chancellor will visit Vietnam next month to discuss economic trade.
Thủ tướng Đức sẽ thăm Việt Nam vào tháng tới để thảo luận về thương mại kinh tế.
n. đại thần
The chancellor gave secret advice to the king regarding the war.
Vị đại thần đã đưa ra những lời khuyên kín đáo cho nhà vua về cuộc chiến tranh.
n. hiệu trưởng
The chancellor of the university welcomed all the new students at the opening ceremony.
Hiệu trưởng trường đại học đã chào đón tất cả các tân sinh viên tại lễ khai giảng.
n. bí thư thứ nhất
The chancellor managed the official records and documents for the embassy.
Bí thư thứ nhất đã quản lý các hồ sơ và tài liệu chính thức cho đại sứ quán.
n. thẩm phán
The chancellor reviewed the complex business dispute in the court of equity.
Vị thẩm phán đã xem xét tranh chấp kinh doanh phức tạp tại tòa án công lý.