activist
Nghĩa
- n. nhà hoạt động
- n. người hoạt động xã hội
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. advocating or engaged in activism
Các dạng của từ
- Số nhiều
- activists
Câu ví dụ
n. nhà hoạt động
She has been an environmental activist for over ten years, organizing campaigns to protect local forests.
Cô ấy đã là một nhà hoạt động môi trường hơn mười năm, chuyên tổ chức các chiến dịch bảo vệ rừng địa phương.
n. người hoạt động xã hội
As a community activist, he works hard to help poor families get access to free education.
Là một người hoạt động xã hội vì cộng đồng, anh ấy nỗ lực giúp đỡ các gia đình nghèo tiếp cận với giáo dục miễn phí.