closet
Nghĩa
- n. tủ âm tường, phòng nhỏ
- adj. bí mật, kín đáo
- v. nhốt vào phòng riêng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a small private room for study or prayer
- v. confine to a small space, as for intensive work
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- closeted
- Quá khứ đơn
- closeted
- Hiện tại phân từ
- closetting
- Ngôi thứ ba số ít
- closets
Câu ví dụ
n. tủ âm tường, phòng nhỏ
She organized all her winter clothes and shoes in the walk-in closet.
Cô ấy đã sắp xếp lại toàn bộ quần áo mùa đông và giày dép trong tủ quần áo âm tường.
adj. bí mật, kín đáo
He is a closet fan of romantic comedies, though he never admits it to his friends.
Anh ấy là một người thầm thích phim hài lãng mạn, dù chẳng bao giờ thừa nhận điều đó với bạn bè.
v. nhốt vào phòng riêng
The manager closeted himself in the office all morning to prepare the financial report.
Việc người quản lý tự nhốt mình trong phòng riêng suốt cả buổi sáng là để chuẩn bị cho báo cáo tài chính.