closet

Nghĩa

  • n. tủ âm tường, phòng nhỏ
  • adj. bí mật, kín đáo
  • v. nhốt vào phòng riêng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a small private room for study or prayer
  • v. confine to a small space, as for intensive work

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
closeted
Quá khứ đơn
closeted
Hiện tại phân từ
closetting
Ngôi thứ ba số ít
closets

Câu ví dụ

  1. n. tủ âm tường, phòng nhỏ

    She organized all her winter clothes and shoes in the walk-in closet.

    Cô ấy đã sắp xếp lại toàn bộ quần áo mùa đông và giày dép trong tủ quần áo âm tường.

  2. adj. bí mật, kín đáo

    He is a closet fan of romantic comedies, though he never admits it to his friends.

    Anh ấy là một người thầm thích phim hài lãng mạn, dù chẳng bao giờ thừa nhận điều đó với bạn bè.

  3. v. nhốt vào phòng riêng

    The manager closeted himself in the office all morning to prepare the financial report.

    Việc người quản lý tự nhốt mình trong phòng riêng suốt cả buổi sáng là để chuẩn bị cho báo cáo tài chính.