breach
Nghĩa
- n. sự vi phạm, lỗ hổng, sự rạn nứt
- v. vi phạm, làm thủng, nhảy vọt khỏi mặt nước
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a failure to perform some promised act or obligation
- n. an opening (especially a gap in a dike or fortification)
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- breached
- Hiện tại phân từ
- breaching
- Quá khứ đơn
- breached
- Ngôi thứ ba số ít
- breaches
Câu ví dụ
n. sự vi phạm, lỗ hổng, sự rạn nứt
Downloading files from unknown sources can lead to a serious security breach.
Tải tệp từ nguồn không rõ ràng có thể dẫn đến một lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng.
v. vi phạm, làm thủng, nhảy vọt khỏi mặt nước
The company was fined heavily because it breached the data privacy regulations.
Công ty đã bị phạt nặng vì vi phạm các quy định về bảo mật dữ liệu.