partially
Nghĩa
- adv. một phần, không thiên vị
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in part; in some degree; not wholly
Câu ví dụ
adv. một phần, không thiên vị
The building was only partially destroyed during the storm, so it can still be repaired.
Tòa nhà chỉ bị hư hại một phần trong cơn bão, vì vậy nó vẫn có thể được sửa chữa.