partially

Nghĩa

  • adv. một phần, không thiên vị

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in part; in some degree; not wholly

Câu ví dụ

  1. adv. một phần, không thiên vị

    The building was only partially destroyed during the storm, so it can still be repaired.

    Tòa nhà chỉ bị hư hại một phần trong cơn bão, vì vậy nó vẫn có thể được sửa chữa.