hard
Nghĩa
- adj. cứng
- adj. khó khăn
- adj. mãnh liệt
- adv. chăm chỉ
- adv. hết sức
- adv. sát gần
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. dispassionate;
- adj. resisting weight or pressure
- adj. very strong or vigorous
- adj. (of light) transmitted directly from a pointed light source
Các dạng của từ
- Số nhiều
- hards
- So sánh hơn
- harder
- So sánh nhất
- hardest
Câu ví dụ
adj. cứng
The bread was so hard that I couldn't cut it with a normal knife.
Ổ bánh mì cứng đến mức tôi không thể cắt nó bằng một con dao bình thường.
adj. khó khăn
Learning a new language can be a hard process, but it is very rewarding.
Học một ngôn ngữ mới có thể là một quá trình khó khăn, nhưng nó mang lại rất nhiều niềm vui.
adj. mãnh liệt
The sailors had to fight against a hard storm to return to the shore safely.
Các thủy thủ đã phải chiến đấu chống lại một cơn bão mãnh liệt để trở về bờ an toàn.
adv. chăm chỉ
She worked hard all semester to get the scholarship.
Cô ấy đã học tập chăm chỉ suốt cả học kỳ để nhận được học bổng.
adv. hết sức
He pushed hard against the heavy door until it finally opened.
Anh ấy đã đẩy hết sức vào cánh cửa nặng nề cho đến khi nó cuối cùng cũng mở ra.
adv. sát gần
The small wooden cottage stood hard by the edge of the deep forest.
Ngôi nhà gỗ nhỏ nằm sát gần rìa của khu rừng sâu.