hard

Nghĩa

  • adj. cứng
  • adj. khó khăn
  • adj. mãnh liệt
  • adv. chăm chỉ
  • adv. hết sức
  • adv. sát gần

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. dispassionate;
  • adj. resisting weight or pressure
  • adj. very strong or vigorous
  • adj. (of light) transmitted directly from a pointed light source

Các dạng của từ

Số nhiều
hards
So sánh hơn
harder
So sánh nhất
hardest

Câu ví dụ

  1. adj. cứng

    The bread was so hard that I couldn't cut it with a normal knife.

    Ổ bánh mì cứng đến mức tôi không thể cắt nó bằng một con dao bình thường.

  2. adj. khó khăn

    Learning a new language can be a hard process, but it is very rewarding.

    Học một ngôn ngữ mới có thể là một quá trình khó khăn, nhưng nó mang lại rất nhiều niềm vui.

  3. adj. mãnh liệt

    The sailors had to fight against a hard storm to return to the shore safely.

    Các thủy thủ đã phải chiến đấu chống lại một cơn bão mãnh liệt để trở về bờ an toàn.

  4. adv. chăm chỉ

    She worked hard all semester to get the scholarship.

    Cô ấy đã học tập chăm chỉ suốt cả học kỳ để nhận được học bổng.

  5. adv. hết sức

    He pushed hard against the heavy door until it finally opened.

    Anh ấy đã đẩy hết sức vào cánh cửa nặng nề cho đến khi nó cuối cùng cũng mở ra.

  6. adv. sát gần

    The small wooden cottage stood hard by the edge of the deep forest.

    Ngôi nhà gỗ nhỏ nằm sát gần rìa của khu rừng sâu.