pike

Nghĩa

  • n. giáo dài
  • n. cá măng
  • n. tư thế gập người
  • n. phí lưu thông
  • v. đâm bằng giáo
  • v. bỏ đi
  • v. cẩn thận

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. highly valued northern freshwater fish with lean flesh
  • n. a sharp point (as on the end of a spear)
  • n. medieval weapon consisting of a spearhead attached to a long pole or pikestaff; superseded by the bayonet
  • n. any of several elongate long-snouted freshwater game and food fishes widely distributed in cooler parts of the northern hemisphere

Các dạng của từ

Số nhiều
pikes

Câu ví dụ

  1. n. giáo dài

    The soldiers stood in line, holding a long pike in their hands.

    Những người lính đứng thành hàng, tay cầm một cây giáo dài.

  2. n. cá măng

    He caught a large pike while fishing in the river this morning.

    Sáng nay, anh ấy đã bắt được một con cá măng lớn khi đi câu cá trên sông.

  3. n. tư thế gập người

    The diver performed a perfect jump in the pike position.

    Vận động viên nhảy cầu đã thực hiện một cú nhảy hoàn hảo ở tư thế gập người.

  4. n. phí lưu thông

    Drivers must pay a small pike before entering the new highway.

    Các tài xế phải trả một khoản phí lưu thông nhỏ trước khi đi vào đường cao tốc mới.

  5. v. đâm bằng giáo

    In ancient battles, warriors would pike their enemies to defend the castle.

    Trong các trận chiến cổ đại, các chiến binh thường đâm kẻ thù bằng giáo để bảo vệ lâu đài.

  6. v. bỏ đi

    He decided to pike from the boring party and go straight home.

    Anh ấy quyết định bỏ đi khỏi bữa tiệc chán ngắt và đi thẳng về nhà.