pandemic
Nghĩa
- adj. mang tính đại dịch, phổ biến, toàn cầu
- adj. mang tính đại dịch
- n. bệnh đại dịch
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an epidemic that is geographically widespread; occurring throughout a region or even throughout the world
- adj. epidemic over a wide geographical area
- adj. existing everywhere
Các dạng của từ
- Số nhiều
- pandemics
Câu ví dụ
adj. mang tính đại dịch, phổ biến, toàn cầu
Fear of the new disease became pandemic across the whole continent.
Nỗi sợ hãi về căn bệnh mới đã trở nên phổ biến trên khắp toàn bộ châu lục.
adj. mang tính đại dịch
Health organizations are working hard to prevent a pandemic outbreak.
Các tổ chức y tế đang nỗ lực hết mình để ngăn chặn một sự bùng phát mang tính đại dịch.
n. bệnh đại dịch
The government introduced new measures to control the spread of the pandemic.
Chính phủ đã đưa ra các biện pháp mới để kiểm soát sự lây lan của bệnh đại dịch.