mutually
Nghĩa
- adv. qua lại, lẫn nhau
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a mutual or shared manner
Câu ví dụ
adv. qua lại, lẫn nhau
The two companies agreed to end their contract by mutually acceptable terms.
Hai công ty đã đồng ý chấm dứt hợp đồng dựa trên các điều khoản được cả hai bên cùng chấp nhận.