mutually

Nghĩa

  • adv. qua lại, lẫn nhau

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a mutual or shared manner

Câu ví dụ

  1. adv. qua lại, lẫn nhau

    The two companies agreed to end their contract by mutually acceptable terms.

    Hai công ty đã đồng ý chấm dứt hợp đồng dựa trên các điều khoản được cả hai bên cùng chấp nhận.