protector
Nghĩa
- n. người bảo vệ, dụng cụ bảo vệ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person who cares for persons or property
Các dạng của từ
- Số nhiều
- protectors
Câu ví dụ
n. người bảo vệ, dụng cụ bảo vệ
He has always been a strong protector of his family and friends.
Anh ấy luôn là một người bảo vệ kiên cường cho gia đình và bạn bè của mình.