protector

Nghĩa

  • n. người bảo vệ, dụng cụ bảo vệ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person who cares for persons or property

Các dạng của từ

Số nhiều
protectors

Câu ví dụ

  1. n. người bảo vệ, dụng cụ bảo vệ

    He has always been a strong protector of his family and friends.

    Anh ấy luôn là một người bảo vệ kiên cường cho gia đình và bạn bè của mình.