perimeter
Nghĩa
- n. chu vi
- n. ranh giới
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a line enclosing a plane areas
Các dạng của từ
- Số nhiều
- perimeters
Câu ví dụ
n. chu vi
The teacher asked the students to calculate the perimeter of the rectangle.
Giáo viên yêu cầu học sinh tính chu vi của hình chữ nhật.
n. ranh giới
Guards regularly patrol the perimeter of the military base to ensure safety.
Bảo vệ thường xuyên đi tuần tra xung quanh ranh giới của căn cứ quân sự để đảm bảo an toàn.