perimeter

Nghĩa

  • n. chu vi
  • n. ranh giới

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a line enclosing a plane areas

Các dạng của từ

Số nhiều
perimeters

Câu ví dụ

  1. n. chu vi

    The teacher asked the students to calculate the perimeter of the rectangle.

    Giáo viên yêu cầu học sinh tính chu vi của hình chữ nhật.

  2. n. ranh giới

    Guards regularly patrol the perimeter of the military base to ensure safety.

    Bảo vệ thường xuyên đi tuần tra xung quanh ranh giới của căn cứ quân sự để đảm bảo an toàn.