manifest

Nghĩa

  • adj. rõ ràng
  • n. bản kê khai hàng hóa
  • v. biểu lộ
  • v. xuất hiện

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a customs document listing the contents put on a ship or plane
  • v. record in a ship's manifest
  • v. reveal its presence or make an appearance

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
manifested
Ngôi thứ ba số ít
manifests
Quá khứ đơn
manifested
Hiện tại phân từ
manifesting

Câu ví dụ

  1. adj. rõ ràng

    Her disappointment was manifest to everyone in the room, even though she tried to smile.

    Sự thất vọng của cô ấy thể hiện rõ ràng với tất cả mọi người trong phòng, dù cô ấy đã cố gắng mỉm cười.

  2. n. bản kê khai hàng hóa

    The customs officer checked the ship's manifest before allowing the crew to unload the cargo.

    Nhân viên hải quan đã kiểm tra bản kê khai hàng hóa của con tàu trước khi cho phép thủy thủ đoàn dỡ hàng.

  3. v. biểu lộ

    Stress can manifest itself in various ways, such as headaches or insomnia.

    Căng thẳng có thể biểu lộ ra theo nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như đau đầu hoặc mất ngủ.

  4. v. xuất hiện

    Symptoms of the illness usually manifest within a few days after infection.

    Các triệu chứng của bệnh thường xuất hiện trong vòng vài ngày sau khi bị nhiễm trùng.