manifest
Nghĩa
- adj. rõ ràng
- n. bản kê khai hàng hóa
- v. biểu lộ
- v. xuất hiện
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a customs document listing the contents put on a ship or plane
- v. record in a ship's manifest
- v. reveal its presence or make an appearance
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- manifested
- Ngôi thứ ba số ít
- manifests
- Quá khứ đơn
- manifested
- Hiện tại phân từ
- manifesting
Câu ví dụ
adj. rõ ràng
Her disappointment was manifest to everyone in the room, even though she tried to smile.
Sự thất vọng của cô ấy thể hiện rõ ràng với tất cả mọi người trong phòng, dù cô ấy đã cố gắng mỉm cười.
n. bản kê khai hàng hóa
The customs officer checked the ship's manifest before allowing the crew to unload the cargo.
Nhân viên hải quan đã kiểm tra bản kê khai hàng hóa của con tàu trước khi cho phép thủy thủ đoàn dỡ hàng.
v. biểu lộ
Stress can manifest itself in various ways, such as headaches or insomnia.
Căng thẳng có thể biểu lộ ra theo nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như đau đầu hoặc mất ngủ.
v. xuất hiện
Symptoms of the illness usually manifest within a few days after infection.
Các triệu chứng của bệnh thường xuất hiện trong vòng vài ngày sau khi bị nhiễm trùng.