hut
Nghĩa
- n. túp lều
- v. cho ở trong lều
Định nghĩa tiếng Anh
- n. temporary military shelter
Các dạng của từ
- Số nhiều
- huts
Câu ví dụ
n. túp lều
The fishermen built a small wooden hut near the beach to store their equipment.
Các ngư dân đã dựng một túp lều gỗ nhỏ gần bờ biển để cất giữ dụng cụ.
v. cho ở trong lều
During the storm, the park rangers hutted the stranded hikers until help arrived.
Trong suốt trận bão, các nhân viên cứu hộ đã cho những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt ở trong lều cho đến khi viện binh tới.