jewel
Nghĩa
- n. đá quý
- n. đồ trang sức
- v. nạm ngọc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a precious or semiprecious stone incorporated into a piece of jewelry
- n. a person who is as brilliant and precious as a piece of jewelry
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- jewelled
- Quá khứ phân từ
- jewelled
- Hiện tại phân từ
- jewelling
- Ngôi thứ ba số ít
- jewels
Câu ví dụ
n. đá quý
The museum exhibits a rare collection of ancient jewels and precious stones.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đá quý và đá quý cổ hiếm có.
n. đồ trang sức
She kept all her favourite jewels in a small wooden box on her dressing table.
Cô ấy cất tất cả đồ trang sức yêu thích của mình trong một chiếc hộp gỗ nhỏ trên bàn trang điểm.
v. nạm ngọc
The king wore a heavy crown jewelled with diamonds and rubies.
Nhà vua đội một chiếc vương miện nặng đính nạm ngọc kim cương và hồng ngọc.