pagan

Nghĩa

  • n. người ngoại đạo
  • adj. ngoại đạo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person who follows a polytheistic or pre-Christian religion (not a Christian or Muslim or Jew)

Các dạng của từ

Số nhiều
pagans

Câu ví dụ

  1. n. người ngoại đạo

    In ancient times, the Romans considered anyone who did not worship their gods to be a pagan.

    Thời cổ đại, người La Mã coi bất kỳ ai không thờ phụng các vị thần của họ là người ngoại đạo.

  2. adj. ngoại đạo

    The village still celebrates traditional festivals that have pagan origins.

    Ngôi làng vẫn tổ chức các lễ hội truyền thống có nguồn gốc ngoại đạo.