promoter
Nghĩa
- n. người tài trợ, người xướng xuất
- n. chất trợ chất tác
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone who is an active supporter and advocate
Các dạng của từ
- Số nhiều
- promoters
Câu ví dụ
n. người tài trợ, người xướng xuất
The event promoter spent months advertising the music festival to attract a large crowd.
Người tổ chức sự kiện đã dành nhiều tháng để quảng bá cho lễ hội âm nhạc nhằm thu hút đông đảo khán giả.
n. chất trợ chất tác
Adding a chemical promoter to the mixture accelerated the reaction significantly.
Việc thêm một chất trợ chất tác vào hỗn hợp đã làm tăng tốc độ phản ứng một cách đáng kể.