oasis
Nghĩa
- n. ốc đảo, nơi bình yên
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a fertile tract in a desert (where the water table approaches the surface)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- oases
Câu ví dụ
n. ốc đảo, nơi bình yên
After a long week of work, her small garden was a peaceful oasis where she could relax.
Sau một tuần làm việc dài, khu vườn nhỏ của cô ấy là một nơi bình yên để cô có thể thư giãn.