oasis

Nghĩa

  • n. ốc đảo, nơi bình yên

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a fertile tract in a desert (where the water table approaches the surface)

Các dạng của từ

Số nhiều
oases

Câu ví dụ

  1. n. ốc đảo, nơi bình yên

    After a long week of work, her small garden was a peaceful oasis where she could relax.

    Sau một tuần làm việc dài, khu vườn nhỏ của cô ấy là một nơi bình yên để cô có thể thư giãn.