bottom
Nghĩa
- n. đáy, phần dưới cùng
- adj. dưới cùng, thấp nhất
- v. chạm đáy
- v. tìm hiểu nguồn gốc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the lower side of anything
- n. the lowest part of anything
- n. the second half of an inning; while the home team is at bat
- n. a cargo ship
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- bottoming
- Quá khứ đơn
- bottomed
- Ngôi thứ ba số ít
- bottoms
- Quá khứ phân từ
- bottomed
Câu ví dụ
n. đáy, phần dưới cùng
She found her missing keys lying at the bottom of her handbag.
Cô ấy tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất nằm ở dưới đáy túi xách.
adj. dưới cùng, thấp nhất
Please sign your name on the bottom line of this form.
Vui lòng ký tên của bạn vào dòng dưới cùng của mẫu đơn này.
v. chạm đáy
Economists believe that housing prices have finally bottomed and will soon rise again.
Các chuyên gia kinh tế tin rằng giá nhà đất cuối cùng đã chạm đáy và sẽ sớm tăng trở lại.
v. tìm hiểu nguồn gốc
The detective was determined to bottom the mystery behind the missing funds.
Thám tử đã quyết tâm tìm hiểu nguồn gốc bí ẩn đằng sau số tiền bị mất.