bottom

Nghĩa

  • n. đáy, phần dưới cùng
  • adj. dưới cùng, thấp nhất
  • v. chạm đáy
  • v. tìm hiểu nguồn gốc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the lower side of anything
  • n. the lowest part of anything
  • n. the second half of an inning; while the home team is at bat
  • n. a cargo ship

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
bottoming
Quá khứ đơn
bottomed
Ngôi thứ ba số ít
bottoms
Quá khứ phân từ
bottomed

Câu ví dụ

  1. n. đáy, phần dưới cùng

    She found her missing keys lying at the bottom of her handbag.

    Cô ấy tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất nằm ở dưới đáy túi xách.

  2. adj. dưới cùng, thấp nhất

    Please sign your name on the bottom line of this form.

    Vui lòng ký tên của bạn vào dòng dưới cùng của mẫu đơn này.

  3. v. chạm đáy

    Economists believe that housing prices have finally bottomed and will soon rise again.

    Các chuyên gia kinh tế tin rằng giá nhà đất cuối cùng đã chạm đáy và sẽ sớm tăng trở lại.

  4. v. tìm hiểu nguồn gốc

    The detective was determined to bottom the mystery behind the missing funds.

    Thám tử đã quyết tâm tìm hiểu nguồn gốc bí ẩn đằng sau số tiền bị mất.