progress
Nghĩa
- n. sự tiến bộ
- n. sự phát triển
- v. tiến bộ
- v. tiến hành
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of moving forward (as toward a goal)
- n. a movement forward
- v. develop in a positive way
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- progressing
- Quá khứ phân từ
- progressed
- Ngôi thứ ba số ít
- progresses
- Quá khứ đơn
- progressed
Câu ví dụ
n. sự tiến bộ
She has made great progress in her English speaking skills this semester.
Học kỳ này cô ấy đã có sự tiến bộ vượt bậc trong kỹ năng nói tiếng Anh.
n. sự phát triển
The manager checked the progress of the new software project.
Người quản lý đã kiểm tra sự phát triển của dự án phần mềm mới.
v. tiến bộ
If you practice every day, your musical abilities will progress quickly.
Nếu bạn luyện tập mỗi ngày, khả năng âm nhạc của bạn sẽ tiến bộ nhanh chóng.
v. tiến hành
As the construction work progresses, the street will be closed to vehicles.
Khi công việc xây dựng được tiến hành, con đường sẽ bị cấm các phương tiện xe cộ.