already

Nghĩa

  • adv. đã, rồi

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. prior to a specified or implied time

Câu ví dụ

  1. adv. đã, rồi

    I have already finished my homework, so I can go out with my friends tonight.

    Tôi đã làm xong bài tập về nhà rồi, nên tối nay tôi có thể đi chơi với bạn bè.