already
Nghĩa
- adv. đã, rồi
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. prior to a specified or implied time
Câu ví dụ
adv. đã, rồi
I have already finished my homework, so I can go out with my friends tonight.
Tôi đã làm xong bài tập về nhà rồi, nên tối nay tôi có thể đi chơi với bạn bè.