native

Nghĩa

  • n. người bản địa
  • adj. bẩm sinh
  • adj. tự nhiên
  • adj. bản địa

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an indigenous person who was born in a particular place
  • n. a person born in a particular place or country
  • n. indigenous plants and animals
  • adj. characteristic of or existing by virtue of geographic origin

Các dạng của từ

Số nhiều
natives

Câu ví dụ

  1. n. người bản địa

    She speaks Japanese so well that people often mistake her for a native.

    Cô ấy nói tiếng Nhật tốt đến mức người ta thường nhầm cô ấy là người bản địa.

  2. adj. bẩm sinh

    His native ability to solve complex math problems surprised all of his teachers.

    Khả năng giải các bài toán phức tạp bẩm sinh của anh ấy đã làm tất cả thầy cô kinh ngạc.

  3. adj. tự nhiên

    The guide showed us the natural reserve where these birds live in their native state.

    Người hướng dẫn đã chỉ cho chúng tôi khu bảo tồn thiên nhiên, nơi những con chim này sống trong trạng thái tự nhiên của chúng.

  4. adj. bản địa

    Scientists are trying to protect the native plants from being destroyed by new species.

    Các nhà khoa học đang cố gắng bảo vệ các loài thực vật bản địa khỏi bị tiêu diệt bởi những loài mới.