native
Nghĩa
- n. người bản địa
- adj. bẩm sinh
- adj. tự nhiên
- adj. bản địa
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an indigenous person who was born in a particular place
- n. a person born in a particular place or country
- n. indigenous plants and animals
- adj. characteristic of or existing by virtue of geographic origin
Các dạng của từ
- Số nhiều
- natives
Câu ví dụ
n. người bản địa
She speaks Japanese so well that people often mistake her for a native.
Cô ấy nói tiếng Nhật tốt đến mức người ta thường nhầm cô ấy là người bản địa.
adj. bẩm sinh
His native ability to solve complex math problems surprised all of his teachers.
Khả năng giải các bài toán phức tạp bẩm sinh của anh ấy đã làm tất cả thầy cô kinh ngạc.
adj. tự nhiên
The guide showed us the natural reserve where these birds live in their native state.
Người hướng dẫn đã chỉ cho chúng tôi khu bảo tồn thiên nhiên, nơi những con chim này sống trong trạng thái tự nhiên của chúng.
adj. bản địa
Scientists are trying to protect the native plants from being destroyed by new species.
Các nhà khoa học đang cố gắng bảo vệ các loài thực vật bản địa khỏi bị tiêu diệt bởi những loài mới.