escape
Nghĩa
- n. sự trốn thoát, phương tiện thoát hiểm
- v. trốn thoát, tránh né, bị quên
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of escaping physically
- n. an inclination to retreat from unpleasant realities through diversion or fantasy
- n. an avoidance of danger or difficulty
- n. a means or way of escaping
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- escaped
- Quá khứ phân từ
- escaped
- Hiện tại phân từ
- escaping
- Ngôi thứ ba số ít
- escapes
Câu ví dụ
n. sự trốn thoát, phương tiện thoát hiểm
The fire escape at the back of the building must be kept clear at all times.
Lối thoát hiểm phía sau tòa nhà phải luôn được giữ cho thông thoáng.
v. trốn thoát, tránh né, bị quên
I know her face very well, but her name completely escapes me right now.
Tôi nhớ rất rõ mặt cô ấy, nhưng tự nhiên lại quên mất tên cô ấy rồi.