entry

Nghĩa

  • n. sự đi vào
  • n. lối vào
  • n. mục, từ mục
  • n. sự ghi sổ, sự nhập dữ liệu
  • n. sự khai báo hải quan

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an item inserted in a written record
  • n. a written record of a commercial transaction

Các dạng của từ

Số nhiều
entries

Câu ví dụ

  1. n. sự đi vào

    Security guards checked all visitors at the gate to prevent unauthorized entry.

    Bảo vệ đã kiểm tra tất cả khách tại cổng để ngăn chặn việc đi vào trái phép.

  2. n. lối vào

    The main entry to the museum is currently closed for renovation.

    Lối vào chính của bảo tàng hiện đang đóng cửa để sửa chữa.

  3. n. mục, từ mục

    If you do not understand this word, look up its entry in the dictionary.

    Nếu bạn không hiểu từ này, hãy tra từ mục của nó trong từ điển.

  4. n. sự ghi sổ, sự nhập dữ liệu

    She spent the whole morning checking every data entry in the system.

    Cô ấy đã dành cả buổi sáng để kiểm tra từng lượt nhập dữ liệu trong hệ thống.

  5. n. sự khai báo hải quan

    Travelers must complete a customs entry form before leaving the airport.

    Hành khách phải hoàn thành tờ khai báo hải quan trước khi rời khỏi sân bay.