soft
Nghĩa
- adj. mềm
- adj. nhẹ nhàng
- adj. yếu đuối
- adj. ngốc nghếch
- n. vật mềm
- n. người yếu đuối
- adv. nhẹ nhàng
- adv. êm ái
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. yielding readily to pressure or weight
- adj. compassionate and kind; conciliatory
- adj. (of sound) relatively low in volume
- adj. not protected against attack (especially by nuclear weapons)
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- softer
- So sánh nhất
- softest
Câu ví dụ
adj. mềm
This pillow is very soft, so I always sleep well at night.
Chiếc gối này rất mềm nên tôi luôn ngủ ngon vào ban đêm.
adj. nhẹ nhàng
She spoke in a soft voice to avoid waking the sleeping baby.
Cô ấy nói bằng giọng nhẹ nhàng để tránh làm em bé đang ngủ thức giấc.
adj. yếu đuối
Don't be so soft; you need to stand up for yourself in this situation.
Đừng yếu đuối như vậy; bạn cần phải tự bảo vệ mình trong tình huống này.
adj. ngốc nghếch
He must be soft in the head to believe such an obvious lie.
Anh ta chắc là ngốc nghếch lắm mới tin một lời nói dối rõ ràng như vậy.
n. vật mềm
When caring for a baby, it is safer to surround them with softs like plush toys and blankets.
Khi chăm sóc em bé, sẽ an toàn hơn nếu đặt xung quanh chúng những vật mềm như thú bông và chăn.
n. người yếu đuối
He is a soft who always cries whenever he faces a minor challenge.
Anh ấy là một người yếu đuối, lúc nào cũng khóc mỗi khi gặp chút thách thức nhỏ.