blow

Nghĩa

  • n. cú đánh
  • n. luồng gió
  • v. thổi
  • v. nở hoa

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a powerful stroke with the fist or a weapon
  • n. an impact (as from a collision)
  • n. forceful exhalation through the nose or mouth
  • v. exhale hard

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
blew
Quá khứ phân từ
blown
Hiện tại phân từ
blowing
Ngôi thứ ba số ít
blows

Câu ví dụ

  1. n. cú đánh

    He took a heavy blow to the shoulder during the match, but he continued to play.

    Anh ấy bị một cú đánh mạnh vào vai trong trận đấu, nhưng vẫn tiếp tục thi đấu.

  2. n. luồng gió

    A sudden blow of cold wind made everyone in the room shiver.

    Một luồng gió lạnh bất ngờ thổi qua khiến mọi người trong phòng đều rùng mình.

  3. v. thổi

    The wind began to blow very hard just as we decided to leave the beach.

    Gió bắt đầu thổi rất mạnh ngay khi chúng tôi quyết định rời khỏi bờ biển.

  4. v. nở hoa

    In early spring, many beautiful flowers blow in the mountain valley.

    Vào đầu mùa xuân, nhiều loài hoa đẹp nở rộ trong thung lũng núi.