weapon

Nghĩa

  • n. vũ khí
  • v. trang bị vũ khí

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any instrument or instrumentality used in fighting or hunting
  • n. a means of persuading or arguing

Các dạng của từ

Số nhiều
weapons

Câu ví dụ

  1. n. vũ khí

    The police searched the suspect's car to see if he was carrying a dangerous weapon.

    Cảnh sát đã khám xét xe của nghi phạm để xem ông ta có mang theo vũ khí nguy hiểm hay không.

  2. v. trang bị vũ khí

    The government decided to weaponize its military drones to improve national defense.

    Chính phủ quyết định trang bị vũ khí cho các máy bay không người lái của quân đội để nâng cao khả năng quốc phòng.