sub

Nghĩa

  • n. người đóng thế
  • n. cấp dưới
  • n. tàu ngầm
  • n. lớp keo dán
  • n. người đặt mua
  • n. người ngốc nghếch
  • adj. phụ
  • adj. thứ cấp
  • v. thay thế
  • v. giao lại hợp đồng phụ
  • v. thay thế
  • n. chương trình con
  • n. người dùng
  • n. sự thay thế
  • n. bộ trừ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a large sandwich made of a long crusty roll split lengthwise and filled with meats and cheese (and tomato and onion and lettuce and condiments); different names are used in different sections of the United States
  • n. a submersible warship usually armed with torpedoes
  • v. be a substitute

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
subbing
Quá khứ đơn
subbed
Quá khứ phân từ
subbed
Ngôi thứ ba số ít
subs

Câu ví dụ

  1. n. người đóng thế

    The main actor got injured, so the director had to call in a sub for the action scene.

    Diễn viên chính bị thương nên đạo diễn phải gọi người đóng thế cho cảnh hành động.

  2. n. cấp dưới

    As a manager, she always listens carefully to the opinions of her subs.

    Với tư cách là quản lý, cô ấy luôn cẩn thận lắng nghe ý kiến của cấp dưới.

  3. n. tàu ngầm

    The naval base announced that a new sub would join the fleet next month.

    Căn cứ hải quân thông báo rằng một chiếc tàu ngầm mới sẽ gia nhập hạm đội vào tháng sau.

  4. n. lớp keo dán

    Apply a thin sub before putting on the final layer of paint.

    Hãy bôi một lớp keo dán mỏng trước khi sơn lớp hoàn thiện.

  5. n. người đặt mua

    The magazine sent a free gift to every new sub who signed up this week.

    Tạp chí đã gửi một món quà miễn phí cho mỗi người đặt mua mới đăng ký trong tuần này.

  6. n. người ngốc nghếch

    Don't listen to him, he is just acting like a sub in front of everyone.

    Đừng nghe anh ta, anh ta chỉ đang xử sự như một người ngốc nghếch trước mặt mọi người thôi.