relevant
Nghĩa
- adj. có liên quan
- adj. thích hợp
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. having a bearing on or connection with the subject at issue
Câu ví dụ
adj. có liên quan
Please attach all the relevant documents to your job application email.
Vui lòng đính kèm tất cả các giấy tờ có liên quan vào email ứng tuyển của bạn.
adj. thích hợp
The teacher always tries to give relevant examples to help students understand the lesson better.
Giáo viên luôn cố gắng đưa ra những ví dụ thích hợp để giúp học sinh hiểu bài tốt hơn.