relevant

Nghĩa

  • adj. có liên quan
  • adj. thích hợp

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having a bearing on or connection with the subject at issue

Câu ví dụ

  1. adj. có liên quan

    Please attach all the relevant documents to your job application email.

    Vui lòng đính kèm tất cả các giấy tờ có liên quan vào email ứng tuyển của bạn.

  2. adj. thích hợp

    The teacher always tries to give relevant examples to help students understand the lesson better.

    Giáo viên luôn cố gắng đưa ra những ví dụ thích hợp để giúp học sinh hiểu bài tốt hơn.