hole

Nghĩa

  • n. lỗ, hố, hang
  • v. đào lỗ, đục lỗ
  • v. đánh bóng vào lỗ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an opening into or through something
  • n. an opening deliberately made in or through something
  • n. one playing period (from tee to green) on a golf course
  • n. an unoccupied space

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
holed
Quá khứ phân từ
holed
Hiện tại phân từ
holing
Ngôi thứ ba số ít
holes

Câu ví dụ

  1. n. lỗ, hố, hang

    Be careful when walking in the garden because there is a deep hole in the ground.

    Hãy cẩn thận khi đi dạo trong vườn vì có một cái hố sâu trên mặt đất.

  2. v. đào lỗ, đục lỗ

    The sharp rocks in the shallow water holed the bottom of the wooden boat.

    Những tảng đá nhọn ở vùng nước nông đã đục thủng phần đáy của chiếc thuyền gỗ.

  3. v. đánh bóng vào lỗ

    The golfer managed to hole the ball from ten feet away to win the tournament.

    Tay golf đã xuất sắc đánh bóng vào lỗ từ khoảng cách mười feet để giành chiến thắng trong giải đấu.