winner

Nghĩa

  • n. người chiến thắng, người đoạt giải

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the contestant who wins the contest
  • n. a gambler who wins a bet

Các dạng của từ

Số nhiều
winners

Câu ví dụ

  1. n. người chiến thắng, người đoạt giải

    The winner of the cooking competition will receive a cash prize and a trip to Paris.

    Người chiến thắng cuộc thi nấu ăn sẽ nhận được tiền thưởng và một chuyến du lịch đến Paris.