ignition
Nghĩa
- n. sự đánh lửa
- n. bộ phận đánh lửa
- n. sự bốc cháy
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the process of initiating combustion or catching fire
- n. the mechanism that ignites the fuel in an internal-combustion engine
- n. the act of setting something on fire
Các dạng của từ
- Số nhiều
- ignitions
Câu ví dụ
n. sự đánh lửa
The engine failed to start because there was a problem with the ignition.
Động cơ không thể nổ máy vì gặp sự cố trong quá trình đánh lửa.
n. bộ phận đánh lửa
He turned the key in the ignition and the car quickly came to life.
Anh ấy vặn chìa khóa ở bộ phận đánh lửa và chiếc xe nhanh chóng khởi động.
n. sự bốc cháy
Dry leaves can cause spontaneous ignition during the hot summer months.
Lá cây khô có thể tự bốc cháy trong những tháng mùa hè nắng nóng.