ignition

Nghĩa

  • n. sự đánh lửa
  • n. bộ phận đánh lửa
  • n. sự bốc cháy

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the process of initiating combustion or catching fire
  • n. the mechanism that ignites the fuel in an internal-combustion engine
  • n. the act of setting something on fire

Các dạng của từ

Số nhiều
ignitions

Câu ví dụ

  1. n. sự đánh lửa

    The engine failed to start because there was a problem with the ignition.

    Động cơ không thể nổ máy vì gặp sự cố trong quá trình đánh lửa.

  2. n. bộ phận đánh lửa

    He turned the key in the ignition and the car quickly came to life.

    Anh ấy vặn chìa khóa ở bộ phận đánh lửa và chiếc xe nhanh chóng khởi động.

  3. n. sự bốc cháy

    Dry leaves can cause spontaneous ignition during the hot summer months.

    Lá cây khô có thể tự bốc cháy trong những tháng mùa hè nắng nóng.