investigative

Nghĩa

  • adj. thuộc về điều tra, mang tính điều tra

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. designed to find information or ascertain facts

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc về điều tra, mang tính điều tra

    She works as an investigative journalist, uncovering secrets about corrupt organizations.

    Cô ấy làm việc như một nhà báo điều tra, làm sáng tỏ những bí mật về các tổ chức tham nhũng.