investigative
Nghĩa
- adj. thuộc về điều tra, mang tính điều tra
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. designed to find information or ascertain facts
Câu ví dụ
adj. thuộc về điều tra, mang tính điều tra
She works as an investigative journalist, uncovering secrets about corrupt organizations.
Cô ấy làm việc như một nhà báo điều tra, làm sáng tỏ những bí mật về các tổ chức tham nhũng.