mono
Nghĩa
- adj. đơn âm
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. designating sound transmission or recording or reproduction over a single channel
Các dạng của từ
- Số nhiều
- monoes
Câu ví dụ
adj. đơn âm
The old radio can only play audio in mono sound.
Chiếc đài cũ này chỉ có thể phát ra âm thanh đơn âm.