mono

Nghĩa

  • adj. đơn âm

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. designating sound transmission or recording or reproduction over a single channel

Các dạng của từ

Số nhiều
monoes

Câu ví dụ

  1. adj. đơn âm

    The old radio can only play audio in mono sound.

    Chiếc đài cũ này chỉ có thể phát ra âm thanh đơn âm.