playful

Nghĩa

  • adj. ham chơi
  • adj. tinh nghịch
  • adj. vui nhộn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. full of fun and high spirits

Câu ví dụ

  1. adj. ham chơi

    The playful young dog kept running after the ball instead of resting.

    Chú chó nhỏ ham chơi cứ chạy theo quả bóng hoài mà không chịu nghỉ ngơi.

  2. adj. tinh nghịch

    He gave his sister a playful pinch on the cheek to make her smile.

    Anh ấy véo má em gái một cái tinh nghịch để làm cô bé mỉm cười.

  3. adj. vui nhộn

    The music at the party had a playful rhythm that made everyone want to dance.

    Điệu nhạc vui nhộn tại bữa tiệc khiến ai cũng muốn đứng dậy nhảy múa.