playful
Nghĩa
- adj. ham chơi
- adj. tinh nghịch
- adj. vui nhộn
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. full of fun and high spirits
Câu ví dụ
adj. ham chơi
The playful young dog kept running after the ball instead of resting.
Chú chó nhỏ ham chơi cứ chạy theo quả bóng hoài mà không chịu nghỉ ngơi.
adj. tinh nghịch
He gave his sister a playful pinch on the cheek to make her smile.
Anh ấy véo má em gái một cái tinh nghịch để làm cô bé mỉm cười.
adj. vui nhộn
The music at the party had a playful rhythm that made everyone want to dance.
Điệu nhạc vui nhộn tại bữa tiệc khiến ai cũng muốn đứng dậy nhảy múa.