lite

Nghĩa

  • adj. ít calo
  • adj. thanh nhẹ
  • adj. đơn giản hóa

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having relatively few calories

Các dạng của từ

Số nhiều
lites

Câu ví dụ

  1. adj. ít calo

    She prefers to drink lite soda when she is on a diet.

    Cô ấy thích uống nước ngọt ít calo hơn khi đang ăn kiêng.

  2. adj. thanh nhẹ

    This cafe serves a lite version of traditional iced coffee that is not too sweet.

    Quán cà phê này phục vụ một phiên bản cà phê đá thanh nhẹ, không quá ngọt.

  3. adj. đơn giản hóa

    You can download the lite version of the app if your phone has low memory.

    Bạn có thể tải phiên bản đơn giản hóa của ứng dụng nếu điện thoại còn ít bộ nhớ.