lite
Nghĩa
- adj. ít calo
- adj. thanh nhẹ
- adj. đơn giản hóa
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. having relatively few calories
Các dạng của từ
- Số nhiều
- lites
Câu ví dụ
adj. ít calo
She prefers to drink lite soda when she is on a diet.
Cô ấy thích uống nước ngọt ít calo hơn khi đang ăn kiêng.
adj. thanh nhẹ
This cafe serves a lite version of traditional iced coffee that is not too sweet.
Quán cà phê này phục vụ một phiên bản cà phê đá thanh nhẹ, không quá ngọt.
adj. đơn giản hóa
You can download the lite version of the app if your phone has low memory.
Bạn có thể tải phiên bản đơn giản hóa của ứng dụng nếu điện thoại còn ít bộ nhớ.