madden
Nghĩa
- v. làm phát điên, làm tức giận
- v. phát điên, phát tức
Định nghĩa tiếng Anh
- v. cause to go crazy; cause to lose one's mind
- v. drive up the wall; go on someone's nerves
- v. make mad
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- maddening
- Quá khứ phân từ
- maddened
- Quá khứ đơn
- maddened
- Ngôi thứ ba số ít
- maddens
Câu ví dụ
v. làm phát điên, làm tức giận
His constant refusal to listen to any advice maddens everyone in the office.
Việc anh ấy liên tục từ chối lắng nghe lời khuyên khiến mọi người trong văn phòng vô cùng tức giận.
v. phát điên, phát tức
The crowd began to madden as the organizers delayed the concert for another hour.
Đám đông bắt đầu phát điên khi ban tổ chức hoãn buổi biểu diễn thêm một tiếng nữa.