madden

Nghĩa

  • v. làm phát điên, làm tức giận
  • v. phát điên, phát tức

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. cause to go crazy; cause to lose one's mind
  • v. drive up the wall; go on someone's nerves
  • v. make mad

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
maddening
Quá khứ phân từ
maddened
Quá khứ đơn
maddened
Ngôi thứ ba số ít
maddens

Câu ví dụ

  1. v. làm phát điên, làm tức giận

    His constant refusal to listen to any advice maddens everyone in the office.

    Việc anh ấy liên tục từ chối lắng nghe lời khuyên khiến mọi người trong văn phòng vô cùng tức giận.

  2. v. phát điên, phát tức

    The crowd began to madden as the organizers delayed the concert for another hour.

    Đám đông bắt đầu phát điên khi ban tổ chức hoãn buổi biểu diễn thêm một tiếng nữa.