persist

Nghĩa

  • v. kiên trì, cố chấp, tiếp tục tồn tại

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. stay behind

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
persisted
Ngôi thứ ba số ít
persists
Quá khứ phân từ
persisted
Hiện tại phân từ
persisting

Câu ví dụ

  1. v. kiên trì, cố chấp, tiếp tục tồn tại

    If the heavy rain continues to persist, the school trip will be canceled.

    Nếu mưa lớn vẫn tiếp tục kéo dài, chuyến dã ngoại của trường sẽ bị hủy.