persist
Nghĩa
- v. kiên trì, cố chấp, tiếp tục tồn tại
Định nghĩa tiếng Anh
- v. stay behind
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- persisted
- Ngôi thứ ba số ít
- persists
- Quá khứ phân từ
- persisted
- Hiện tại phân từ
- persisting
Câu ví dụ
v. kiên trì, cố chấp, tiếp tục tồn tại
If the heavy rain continues to persist, the school trip will be canceled.
Nếu mưa lớn vẫn tiếp tục kéo dài, chuyến dã ngoại của trường sẽ bị hủy.