magician

Nghĩa

  • n. nhà ảo thuật
  • n. pháp sư

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. someone who performs magic tricks to amuse an audience

Các dạng của từ

Số nhiều
magicians

Câu ví dụ

  1. n. nhà ảo thuật

    The magician pulled a white rabbit out of his hat, surprising all the children at the party.

    Nhà ảo thuật đã rút một chú thỏ trắng ra khỏi chiếc mũ, làm tất cả trẻ em trong bữa tiệc kinh ngạc.

  2. n. pháp sư

    In the fantasy novel, a powerful magician used his magic staff to defend the kingdom from monsters.

    Trong cuốn tiểu thuyết kỳ ảo, một vị pháp sư quyền năng đã dùng gậy phép của mình để bảo vệ vương quốc khỏi lũ quái vật.