persistent
Nghĩa
- adj. kiên trì
- adj. bướng bỉnh
- adj. dai dẳng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. never-ceasing
- adj. retained; not shed
Câu ví dụ
adj. kiên trì
If you are persistent, you will eventually achieve your goal.
Nếu bạn kiên trì, cuối cùng bạn sẽ đạt được mục tiêu của mình.
adj. bướng bỉnh
The persistent child refused to go to bed without getting a candy.
Đứa trẻ bướng bỉnh nhất quyết không chịu đi ngủ nếu không được ăn kẹo.
adj. dai dẳng
She went to the doctor because of a persistent cough that lasted for weeks.
Cô ấy đi khám bác sĩ vì bị ho dai dẳng kéo dài suốt nhiều tuần.