persistent

Nghĩa

  • adj. kiên trì
  • adj. bướng bỉnh
  • adj. dai dẳng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. never-ceasing
  • adj. retained; not shed

Câu ví dụ

  1. adj. kiên trì

    If you are persistent, you will eventually achieve your goal.

    Nếu bạn kiên trì, cuối cùng bạn sẽ đạt được mục tiêu của mình.

  2. adj. bướng bỉnh

    The persistent child refused to go to bed without getting a candy.

    Đứa trẻ bướng bỉnh nhất quyết không chịu đi ngủ nếu không được ăn kẹo.

  3. adj. dai dẳng

    She went to the doctor because of a persistent cough that lasted for weeks.

    Cô ấy đi khám bác sĩ vì bị ho dai dẳng kéo dài suốt nhiều tuần.