opt

Nghĩa

  • v. lựa chọn

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. select as an alternative over another

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
opting
Quá khứ phân từ
opted
Quá khứ đơn
opted
Ngôi thứ ba số ít
opts

Câu ví dụ

  1. v. lựa chọn

    Many young people opt to work from home to save commuting time.

    Nhiều người trẻ lựa chọn làm việc tại nhà để tiết kiệm thời gian đi lại.