opt
Nghĩa
- v. lựa chọn
Định nghĩa tiếng Anh
- v. select as an alternative over another
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- opting
- Quá khứ phân từ
- opted
- Quá khứ đơn
- opted
- Ngôi thứ ba số ít
- opts
Câu ví dụ
v. lựa chọn
Many young people opt to work from home to save commuting time.
Nhiều người trẻ lựa chọn làm việc tại nhà để tiết kiệm thời gian đi lại.