knowledgeable
Nghĩa
- adj. am hiểu
- adj. có kiến thức
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. alert and fully informed
Câu ví dụ
adj. am hiểu
She is very knowledgeable about local history and can answer all of our questions.
Cô ấy rất am hiểu về lịch sử địa phương và có thể trả lời mọi câu hỏi của chúng tôi.
adj. có kiến thức
The company is looking for a knowledgeable guide to lead the tour group.
Công ty đang tìm kiếm một hướng dẫn viên có kiến thức để dẫn đoàn khách du lịch.