knowledgeable

Nghĩa

  • adj. am hiểu
  • adj. có kiến thức

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. alert and fully informed

Câu ví dụ

  1. adj. am hiểu

    She is very knowledgeable about local history and can answer all of our questions.

    Cô ấy rất am hiểu về lịch sử địa phương và có thể trả lời mọi câu hỏi của chúng tôi.

  2. adj. có kiến thức

    The company is looking for a knowledgeable guide to lead the tour group.

    Công ty đang tìm kiếm một hướng dẫn viên có kiến thức để dẫn đoàn khách du lịch.