lure
Nghĩa
- n. mồi nhử
- n. sự cám dỗ
- v. dụ dỗ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. qualities that attract by seeming to promise some kind of reward
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- lured
- Hiện tại phân từ
- luring
- Quá khứ đơn
- lured
- Ngôi thứ ba số ít
- lures
Câu ví dụ
n. mồi nhử
The fisherman attached a shiny metal lure to the end of his line to attract bigger fish.
Người câu cá gắn một cái mồi nhử bằng kim loại sáng bóng vào đầu dây cước để thu hút cá lớn hơn.
n. sự cám dỗ
The lure of making quick money made many young people invest in risky businesses.
Sự cám dỗ của việc kiếm tiền nhanh chóng đã khiến nhiều người trẻ đầu tư vào các dự án kinh doanh mạo hiểm.
v. dụ dỗ
The new shopping mall tried to lure customers by offering huge discounts and free gifts.
Trung tâm thương mại mới đã cố gắng dụ dỗ khách hàng bằng cách giảm giá lớn và tặng quà miễn phí.