mole

Nghĩa

  • n. nốt ruồi
  • n. chuột chũi
  • n. đê chắn sóng
  • n. mol (đơn vị hóa học)
  • n. kẻ nằm vùng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. spicy sauce often containing chocolate
  • n. a small congenital pigmented spot on the skin
  • n. small velvety-furred burrowing mammal having small eyes and fossorial forefeet

Các dạng của từ

Số nhiều
moles

Câu ví dụ

  1. n. nốt ruồi

    She has a small mole on her left cheek that makes her smile very charming.

    Cô ấy có một nốt ruồi nhỏ trên má trái khiến nụ cười trông rất duyên dáng.

  2. n. chuột chũi

    The mole dug several tunnels under the garden overnight.

    Con chuột chũi đã đào vài cái hang dưới khu vườn chỉ sau một đêm.

  3. n. đê chắn sóng

    Tourists like to walk along the mole to watch the sunset over the sea.

    Du khách thích đi dạo dọc theo đê chắn sóng để ngắm hoàng hôn trên biển.

  4. n. mol (đơn vị hóa học)

    The teacher asked the students to calculate how many moles of hydrogen were in the solution.

    Giáo viên yêu cầu học sinh tính xem có bao nhiêu mol hydro trong dung dịch.

  5. n. kẻ nằm vùng

    The police discovered that a mole inside the company was selling secret documents.

    Cảnh sát phát hiện ra một kẻ nằm vùng trong công ty đang bán các tài liệu bảo mật.