imminent

Nghĩa

  • adj. sắp xảy ra
  • adj. cận kề

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. close in time; about to occur

Các dạng của từ

Số nhiều
imminents

Câu ví dụ

  1. adj. sắp xảy ra

    The dark clouds in the sky indicate that a heavy rainstorm is imminent.

    Mây đen trên bầu trời cho thấy một cơn mưa lớn sắp xảy ra.

  2. adj. cận kề

    The medical team prepared the room quickly as the patient's surgery was imminent.

    Đội ngũ y tế nhanh chóng chuẩn bị phòng mổ vì ca phẫu thuật của bệnh nhân đã cận kề.