imminent
Nghĩa
- adj. sắp xảy ra
- adj. cận kề
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. close in time; about to occur
Các dạng của từ
- Số nhiều
- imminents
Câu ví dụ
adj. sắp xảy ra
The dark clouds in the sky indicate that a heavy rainstorm is imminent.
Mây đen trên bầu trời cho thấy một cơn mưa lớn sắp xảy ra.
adj. cận kề
The medical team prepared the room quickly as the patient's surgery was imminent.
Đội ngũ y tế nhanh chóng chuẩn bị phòng mổ vì ca phẫu thuật của bệnh nhân đã cận kề.