irresponsible

Nghĩa

  • adj. vô trách nhiệm

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. showing lack of care for consequences

Câu ví dụ

  1. adj. vô trách nhiệm

    Leaving a young child home alone is an extremely irresponsible thing to do.

    Để trẻ nhỏ ở nhà một mình là một hành động vô cùng vô trách nhiệm.