inaugural

Nghĩa

  • adj. nhậm chức
  • adj. khai mạc
  • n. bài phát biểu nhậm chức

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. occurring at or characteristic of a formal investiture or induction
  • adj. serving to set in motion

Các dạng của từ

Số nhiều
inaugurals

Câu ví dụ

  1. adj. nhậm chức

    The new president gave a powerful inaugural speech to the nation.

    Vị tân tổng thống đã có một bài phát biểu nhậm chức đầy truyền cảm hứng trước toàn thể quốc gia.

  2. adj. khai mạc

    Thousands of music fans attended the inaugural concert of the summer festival.

    Hàng ngàn người hâm mộ âm nhạc đã tham dự buổi hòa nhạc khai mạc của lễ hội mùa hè.

  3. n. bài phát biểu nhậm chức

    In his inaugural, the mayor promised to focus on improving public transportation.

    Trong bài phát biểu nhậm chức của mình, ngài thị trưởng hứa sẽ tập trung vào việc cải thiện giao thông công cộng.