inaugural
Nghĩa
- adj. nhậm chức
- adj. khai mạc
- n. bài phát biểu nhậm chức
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. occurring at or characteristic of a formal investiture or induction
- adj. serving to set in motion
Các dạng của từ
- Số nhiều
- inaugurals
Câu ví dụ
adj. nhậm chức
The new president gave a powerful inaugural speech to the nation.
Vị tân tổng thống đã có một bài phát biểu nhậm chức đầy truyền cảm hứng trước toàn thể quốc gia.
adj. khai mạc
Thousands of music fans attended the inaugural concert of the summer festival.
Hàng ngàn người hâm mộ âm nhạc đã tham dự buổi hòa nhạc khai mạc của lễ hội mùa hè.
n. bài phát biểu nhậm chức
In his inaugural, the mayor promised to focus on improving public transportation.
Trong bài phát biểu nhậm chức của mình, ngài thị trưởng hứa sẽ tập trung vào việc cải thiện giao thông công cộng.