intern
Nghĩa
- n. thực tập sinh
- n. người bị giam giữ
- v. thực tập
- v. giam giữ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an advanced student or graduate in medicine gaining supervised practical experience (`houseman' is a British term)
- v. deprive of freedom
- v. work as an intern
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- interned
- Hiện tại phân từ
- interning
- Quá khứ đơn
- interned
- Ngôi thứ ba số ít
- interns
Câu ví dụ
n. thực tập sinh
She works as a marketing intern at a global technology company.
Cô ấy đang làm thực tập sinh truyền thông tại một công ty công nghệ toàn cầu.
n. người bị giam giữ
The government released several foreign interns after negotiations.
Chính phủ đã trả tự do cho một số người bị giam giữ nước ngoài sau các cuộc đàm phán.
v. thực tập
He decided to intern at a local law firm to gain practical experience.
Anh ấy quyết định thực tập tại một công ty luật địa phương để lấy kinh nghiệm thực tế.
v. giam giữ
Enemy soldiers were interned in special camps during the war.
Binh lính đối phương đã bị giam giữ trong các trại đặc biệt suốt thời gian chiến tranh.