mist
Nghĩa
- n. sương mù, màn sương
- v. phủ sương, làm mờ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a thin fog with condensation near the ground
- v. become covered with mist
- v. spray finely or cover with mist
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- misted
- Hiện tại phân từ
- misting
- Quá khứ phân từ
- misted
- Ngôi thứ ba số ít
- mists
Câu ví dụ
n. sương mù, màn sương
The mountain tops were completely hidden in a thick morning mist.
Các đỉnh núi bị che phủ hoàn toàn trong một màn sương dày đặc vào buổi sáng.
v. phủ sương, làm mờ
The bathroom window began to mist up as soon as I turned on the hot shower.
Cửa sổ phòng tắm bắt đầu bị phủ sương ngay khi tôi mở vòi nước nóng.