monarchy
Nghĩa
- n. chế độ quân chủ
- n. nước quân chủ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an autocracy governed by a monarch who usually inherits the authority
Các dạng của từ
- Số nhiều
- monarchies
Câu ví dụ
n. chế độ quân chủ
Many people in the country want to abolish the monarchy and elect a president instead.
Nhiều người dân ở quốc gia này muốn bãi bỏ chế độ quân chủ và bầu chọn một vị tổng thống để thay thế.
n. nước quân chủ
The United Kingdom is a constitutional monarchy where the king's power is limited by law.
Vương quốc Anh là một nước quân chủ lập hiến, nơi quyền lực của nhà vua bị giới hạn bởi pháp luật.